Chương 76: Hitla trở về Linz

(Mấy đứa ơi, nghĩ lâu lắm rồi, anh em trong nhóm cũng bảo nên cho bà cụ Clara một cái kết đẹp.

Đường sắt của Đế quốc như những mạch máu thép, len lỏi qua vùng núi Bohemia và Bayern.

Cô ngồi ở chỗ sát cửa sổ.

Chiếc áo khoác chế thức màu xám đậm của “Tổng nha” được gấp gọn gàng đặt trên giá hành lý ngay cạnh.

Trên người cô là thường phục:

một chiếc váy len liền thân màu xanh lục sẫm giản dị, khoác ngoài áo tối màu—món đồ cô mua bằng tháng lương đầu tiên.

Nhịp tàu lăn đều đặn, ổn định đến mức ru ngủ.

Ngoài cửa sổ, phong cảnh từ những thửa ruộng thẳng tắp trên đồng bằng Phổ dần chuyển thành những triền đồi nhấp nhô dọc sông Danube.

Nhưng cô chẳng lòng nào ngắm cảnh.

Ngón tay cô vô thức siết rồi lại thả trên đầu gối, lòng bàn tay hơi ẩm.

Năm năm rồi.

Kể từ lần cuối cô gặp mẹ, đã tròn trĩnh năm năm.

Không phải không muốn về.

Là không dám.

Năm đó, cô mang theo số tiền mẹ phải cắn răng moi ra từ khoản trợ cấp góa phụ ít ỏi, cộng với tiền bán nốt mấy món trang sức cuối cùng còn ra dáng để đổi lấy lộ phí, rồi bước lên chuyến tàu đi Vienna.

Mẹ đứng trên sân ga Linz.

Thân hình trong gió lạnh đầu thu gầy gò đến đáng thương, vậy mà vẫn cố ưỡn thẳng lưng, trên mặt là nụ cười mà Hitla vừa quen thuộc vừa xót xa—một nụ cười cố gượng.

“Đi đi, đi học thứ con muốn học.

Mẹ không sao.

Mẹ luôn nói vậy.

Sau khi cha mất, khi cuộc sống mỗi ngày một chật vật, khi không thể không hết lần này tới lần khác cúi đầu vay mượn họ hàng, bà vẫn luôn nói vậy.

Vienna.

Hitla nhắm mắt lại, ký ức như thủy triều ập đến.

Không phải phòng vẽ sáng sủa của Học viện Nghệ thuật Vienna, không phải quán cà phê bên sông Danube, không phải đô thị tràn ngập nghệ thuật và tư tưởng trong mộng tưởng của cô.

Mà là căn gác xép lạnh lẽo hở gió;

là ổ bánh mì đen lúc nào cũng chẳng đủ no;

là tuyệt vọng khi màu vẽ cạn sạch;

là ánh mắt khinh miệt của ông chủ phòng tranh;

là tiếng gõ cửa thô bạo của chủ nhà;

là buổi sớm giá buốt khi phải cầm cố món áo khoác “cho ra hồn” cuối cùng.

Cô viết thư cho mẹ, lúc nào cũng chỉ báo vui không báo buồn.

“Giáo sư rất khen bản phác họa của con.

“Hôm nay con bán được một bức tranh nhỏ.

“Mùa thu Vienna đẹp lắm, con vẽ ở quán cà phê, cũng kiếm được chút tiền boa.

Dối trá.

Tất cả đều là dối trá.

Sự thật là:

cô xếp hàng ngoài nhà phát cháo;

ngủ đêm trên ghế dài trong công viên;

làm thuê ở công trường xây dựng, khuân gạch;

ngón tay bị gạch thô và vữa mài rách, toạc da chảy máu;

trong tiệm giặt là phải đối mặt với đống quần áo không bao giờ giặt hết;

giữa mùa đông thì ra đường xúc tuyết.

Cô nhìn những quý ông quý bà ăn mặc bảnh bao trên phố Vienna

nhìn những lái buôn tranh vung tiền như rác trong phòng tranh

nhìn những kẻ trí thức trong quán cà phê cao đàm khoát luận, bàn thứ lý luận nghệ thuật cô chẳng hiểu cũng chẳng buồn quan tâm.

Cô hận.

Hận thành phố này giả dối, hận người ta lạnh lùng, hận bản thân bất lực—mà hận nhất là cô đã phụ kỳ vọng của mẹ.

Cô không dám về nhà.

Cũng chẳng còn mặt mũi về nhà.

Áo quần vá chằng vá đụp, trong túi đến tiền một tấm vé tàu khứ hồi cũng gom không đủ, về kiểu gì?

Nói với mẹ rằng, giấc mơ mà bà hy sinh tất cả để cô theo đuổi ở Vienna hóa ra chẳng đáng một xu?

Nói với bà rằng, con gái của bà không chỉ không thành nghệ sĩ, mà còn sắp chẳng sống nổi?

Thế nên khoảng thời gian cô không hồi âm cứ dài dần.

Từ hai tuần, tới một tháng, tới mấy tháng.

Thư mẹ từ chỗ gửi liên miên, dần trở nên dè dặt, cuối cùng chỉ còn những lá thư ngắn ngủi, trong đó bà chỉ lải nhải chuyện thời tiết Linz, chuyện vặt của hàng xóm, rồi hết lần này tới lần khác dặn cô giữ gìn sức khỏe, thiếu tiền thì nhất định phải nói.

Cô biết mẹ đã đoán ra.

Người phụ nữ luôn nhìn thấu mọi tâm tư vụn vặt của cô sao có thể không đoán được cảnh khốn quẫn của con gái?

Nhưng mẹ chưa từng viết thẳng, chưa từng giục giã, chưa từng oán trách.

Bà chỉ lặng lẽ gửi từng đồng xu bà tiết kiệm được trong nhà tới cái địa chỉ ở Vienna lúc nào cũng “chưa chắc đúng”.

Rồi sau cùng, cô chẳng còn bất cứ lưu luyến nào với “đô thành nghệ thuật” ấy nữa.

Vì miếng ăn, cô buộc phải lang bạt về phía bắc.

Và rồi, cô gặp Cố vấn các hạ.

Tàu băng qua một cây cầu sắt.

Dưới cầu là một nhánh sông Danube, mặt nước dưới nắng chiều lấp lánh.

Cô theo phản xạ sờ chiếc cặp công vụ mang theo bên người.

Trong đó ngoài vài bản dự thảo cần xem trên đường—kế hoạch triển khai công tác tuyên truyền ở vùng Pomerania—còn có một chiếc phong bì dày cộp.

Đó là phần lớn tiền lương cô tích lũy được.

Tiền công của một văn viên cao cấp thuộc Tổng nha Tài nguyên Đế quốc đã vượt xa dự tính của cô;

chưa kể khoản phụ cấp đặc biệt vì cô là người phụ trách thực tế của Ban Tuyên truyền.

Cô đếm ra đủ số tiền để ở Berlin thuê một căn hộ đàng hoàng, thuê một cô hầu, và để mẹ sống thoải mái;

phần còn lại nhét hết vào chiếc phong bì này.

Nặng trĩu.

Cô tưởng tượng biểu cảm của mẹ khi thấy số tiền ấy.

Chắc chắn không phải mừng rỡ;

bà nhất định sẽ lo lắng trước tiên:

tiền ở đâu ra, có phải cô đã làm chuyện gì không đàng hoàng.

Cô phải giải thích cho tử tế, nói chậm rãi—về Tổng nha, về Cố vấn các hạ, về “sự nghiệp vĩ đại” mà cô đang góp phần vào đó.

Cô sẽ nói với mẹ rằng cô không còn là kẻ sa cơ phải đói rét ngoài đường phố nữa.

Giờ đây cô có công việc tử tế, có lý tưởng rõ ràng, có một lãnh tụ mà cô sẵn sàng đi theo.

Cô đang vẽ nên một bản thiết kế vĩ đại hơn bất cứ bức sơn dầu nào.

Tàu giảm tốc.

Người soát vé lười nhác hô:

“Linz.

Hành khách xuống ga vui lòng chuẩn bị trước.

Tim cô bỗng hụt một nhịp.

Cô hít sâu, đứng dậy, với tay lấy chiếc áo khoác và cái vali nhỏ trên giá hành lý.

Chiếc áo khoác là chế phục của Tổng nha, vốn dĩ cô không định mặc ở Linz—quá nổi bật.

Nhưng ngay lúc này, cô do dự, rồi vẫn cẩn thận khoác nó lên người, cài từng chiếc cúc đồng, vuốt phẳng từng nếp gấp.

Vải dạ len xám đậm, đường cắt may cứng cáp;

phía trên ngực trái là phù hiệu đại bàng Đế quốc thêu chỉ vàng, xung quanh là bánh răng-kiếm kích, dưới ánh đèn mờ trong toa tàu ánh lên lấp lóa.

Đây là áo giáp của cô—là lời tuyên cáo rằng cô đã đoạn tuyệt với con người tầm thường, thất bại, bất lực của ngày trước.

Tàu chầm chậm tiến vào ga Linz.

So với nhà ga trung tâm hùng vĩ ở Berlin, sân ga nơi đây thấp và cũ kỹ.

Trong không khí phảng phất mùi khói than, hơi nước, cùng cái ẩm quen thuộc của một thành phố ven sông Danube.

Cô xách vali bước xuống tàu, gót ủng gõ lên nền xi măng của sân ga.

Vài hành khách cũng xuống cùng tò mò liếc nhìn cô;

bộ chế phục xám đậm giữa một nhà ga thôn dã giản dị quả thật quá bắt mắt.

Cô không gọi xe ngựa.

Cô men theo những con đường trong ký ức, băng qua quảng trường quen thuộc, đi ngang cái tiểu quảng trường có đài phun nước kiểu Baroque.

Linz gần như chẳng đổi.

Tiệm bánh vẫn tỏa mùi bánh mì lúa mạch đen mới ra lò;

ông chủ tiệm đồ kim khí vẫn là gã béo hói ấy, chỉ có điều già hơn.

Quầy tạp hóa ở góc phố—nơi hồi bé cô hay ghé mua kẹo—đóng cửa, trên kính dán tờ cho thuê.

Càng đến gần nhà, bước chân cô càng nặng.

Con dốc dẫn vào khu phố nơi nhà cô ở, ngày xưa cô từng thấy dài lê thê;

vậy mà giờ đi lại thấy ngắn đến phát hoảng.

Những ngôi nhà ven đường dường như tàn tạ hơn trong ký ức:

vôi tường bong tróc, có cửa sổ còn bị đóng ván.

Chiến tranh tuy chưa giáng xuống, nhưng mây đen của nó đã lan tới mọi ngóc ngách của Đế quốc Áo–Hung;

ngay cả thành phố nhỏ ven sông Danube này cũng không thoát.

Cô dừng lại trước tòa chung cư ba tầng quen thuộc với bức tường ngoài vàng sẫm.

Cánh cổng vẫn là cánh cửa gỗ sơn xanh đã tróc loang lổ.

Hai ô cửa sổ tầng ba thuộc về nhà họ vẫn kéo rèm, nhìn chẳng rõ bên trong.

Cô đứng ở cửa rất lâu, cho đến khi một bà lão xách giỏ rau đi ngang qua, nhìn cô đầy nghi hoặc.

“Xin hỏi… cô tìm ai vậy?

Bà lão nheo mắt nhìn bộ chế phục trên người cô.

“Không, tôi…” Cô khẽ hắng giọng, cổ họng khô khốc.

“Tôi về nhà.

Tôi sống ở đây.

Nhà Clara, tầng ba.

Bà lão ấy là bà Schmidt ở tầng hai.

Bà nhận ra cô—bà đã già đi rất nhiều.

“Trời đất!

” Bà Schmidt kêu lên, suýt làm rơi cả giỏ rau.

“Cô về rồi à?

Ăn mặc thế này… tôi nhìn không ra luôn!

Mẹ cô biết chưa?

“Tôi… tôi muốn tạo bất ngờ cho bà ấy.

” Cô gượng cười.

“Bà Schmidt, mẹ tôi… bà ấy vẫn ổn chứ?

Nụ cười trên mặt bà Schmidt thu lại, bà thở dài:

“Hầy… bà ấy ho ho mãi, lúc nào cũng uể oải.

Nhưng bà ấy cứng lắm, chẳng bao giờ đi khám, cứ nói nằm một lát là được.

Mấy tháng gần đây hình như còn gầy hơn.

Tôi khuyên đi nhìn bác sĩ, bà ấy cứ bảo không sao, bệnh cũ thôi.

” Bà dừng lại, hạ giọng.

“Cô ở ngoài… là làm nên chuyện rồi à?

Bộ đồ này…”

“Tôi rời Áo, lên Berlin kiếm được một việc làm, làm cho người lớn.

Cô nói gọn lỏn, nhưng tim bị câu nói của bà Schmidt siết chặt.

Ho?

Uể oải?

Gầy hơn?

“Cảm ơn bà, bà Schmidt.

Tôi lên trước đây.

“Ừ, ừ.

Mau lên đi, mẹ cô thấy cô chắc mừng lắm!

” Bà Schmidt vừa nói vừa lắc đầu bước đi, miệng vẫn lẩm bẩm:

“Có tiền đồ rồi, đúng là có tiền đồ…”

Cô đẩy cánh cửa gỗ sơn xanh, đặt chân lên cầu thang gỗ quen thuộc kêu kẽo kẹt.

Mỗi bước lên một bậc, ký ức lại dậy lên một lần:

hồi bé ôm bảng vẽ chạy lên chạy xuống, mẹ ở sau dặn “chậm thôi, đừng ngã”;

sau khi cha mất, cô giúp mẹ khiêng cái giỏ đồ giặt nặng trịch lên xuống;

ngày rời nhà đi Vienna, cô xách chiếc vali nhỏ bước xuống những bậc thang này, không dám ngoái đầu, sợ thấy mẹ khóc.

Tầng ba.

Cánh cửa gỗ sẫm bên trái.

Tấm biển đồng trên cửa, nét chữ đã mờ đi.

Cô đặt vali xuống, giơ tay định gõ, nhưng bàn tay lại khựng giữa không trung.

Càng gần nhà càng chùn bước—lúc này bốn chữ ấy nặng như ngàn cân.

Cô nhớ những đêm đói rét ở Vienna, nhớ mình trốn dưới gầm cầu mà vẽ, nhớ những lá thư mẹ gửi, nhớ vô số lần cô muốn về nhưng cuối cùng vẫn không đủ can đảm…

Cô cắn chặt môi dưới, gõ mạnh lên cửa.

Không có tiếng đáp.

Tim cô trĩu xuống.

Cô lại gõ, mạnh hơn nữa.

“Ai đấy?

“Mẹ, là con.

Con về rồi.

Trong phòng im lặng vài giây.

Rồi một tràng động tĩnh gấp gáp lẫn tiếng va chạm, như thể ai đó vội đứng dậy làm đổ thứ gì.

Tiếp đó là tiếng bước chân loạng choạng tiến lại gần cửa.

Tiếng ổ khóa xoay.

Bản lề cũ rên lên.

Cửa mở.

Một dáng người nhỏ bé đến mức khiến cô thót tim hiện ra ở ngưỡng cửa.

Trong ký ức của cô, mẹ tuy gầy nhưng lúc nào cũng thẳng lưng, mái tóc thưa vẫn chải tươm tất từng sợi.

Còn lúc này, bà như một chiếc lá khô lung lay giữa gió thu.

Dường như bà thấp đi hẳn, lưng hơi còng.

Trên người quấn chiếc khăn choàng len cũ đã giặt đến bạc màu;

mặt tái xám, gò má nhô cao, hốc mắt hõm sâu.

Chỉ có đôi mắt xám xanh ấy—ngay khoảnh khắc nhìn rõ người đứng ngoài cửa—bừng lên một thứ ánh sáng khiến hốc mắt cô lập tức ướt nhòe.

“Con gái của mẹ… trời ơi… thật là con sao?

Giọng Clara run bần bật.

Bà đưa tay ra, như muốn chạm lên mặt con gái, lại không dám tin mà dừng giữa không trung.

“Mẹ… mẹ không nằm mơ chứ?

Con… sao con về rồi?

Cũng không báo trước một tiếng…”

“Mẹ…” Tất cả những lời cô đã chuẩn bị—về công việc, về tương lai—đều mắc nghẹn trong cổ họng.

Cô bước tới, dang tay, ôm chặt lấy mẹ.

Gầy quá.

Dẫu cách lớp khăn choàng và quần áo dày, cô vẫn cảm nhận được sự mỏng manh của thân thể ấy.

Clara cũng siết chặt ôm lại, đôi tay khẳng khiu nhẹ nhàng vỗ lên lưng cô như hồi bé dỗ cô ngủ.

“Về là tốt, về là tốt… để mẹ nhìn con cho kỹ…” Bà buông con gái ra, lùi nửa bước, ngẩng mặt ngắm nghía thật cẩn thận:

từ hàng mày, đôi mắt, gò má, mái tóc… rồi ánh nhìn rơi xuống bộ chế phục xám đậm thẳng tắp trên người cô, bà sững lại.

“Bộ đồ này là…?

“Mẹ, vào trong rồi nói.

” Cô đỡ lấy cánh tay mẹ—cánh tay ấy nhỏ đến mức khiến cô hoảng.

Cô xách vali, dìu mẹ vào nhà.

Mọi thứ trong nhà hầu như y hệt năm năm trước, chỉ là cũ hơn, trống hơn, lạnh hơn.

Đồ đạc vẫn là những món cũ, lau chùi rất sạch, nhưng sơn đã bong, góc cạnh mòn vẹt.

Lò sưởi lạnh ngắt.

Dẫu trời chưa hẳn rét, trong phòng vẫn có thứ âm hàn khó xua.

Trên bậu cửa sổ, mấy chậu phong lữ thảo vẫn còn sống, chỉ là héo rũ.

Trong không khí lơ lửng mùi thuốc thảo mộc nhàn nhạt pha lẫn cái ngột ngạt lâu ngày không thông gió.

Cô dìu mẹ ngồi xuống chiếc ghế sofa cũ đã bóng lên vì mòn, rồi ngồi xổm trước mặt bà, nắm lấy đôi tay lạnh buốt.

“Mẹ, mẹ bệnh rồi à?

Bà Schmidt nói mẹ ho, chẳng có tinh thần.

Mẹ có đi khám chưa?

Clara xua tay, nghiêng người lấy khăn tay che miệng ho mấy tiếng.

“Bệnh cũ thôi, trời trở lạnh là lại phát.

Không sao, nằm một lát là được.

Đừng lo.

Bà nhìn bộ đồ trên người con gái, trong mắt có nghi hoặc, có lo lắng, nhưng nhiều hơn hết là xót xa.

“Adolf, nói mẹ nghe, con ở ngoài… sống có tốt không?

Bộ đồ này… là đồng phục công việc à?

Con tìm được việc làm đàng hoàng rồi sao?

Có vất vả lắm không?

Hitla cố nuốt cục nghẹn ở sống mũi, gắng nở một nụ cười rạng rỡ:

“Mẹ, con sống rất tốt.

Rất, rất tốt.

Con làm việc ở Berlin, trong một bộ phận mới rất quan trọng, gọi là Tổng nha Tài nguyên Đế quốc.

Con phụ trách… công tác tuyên truyền.

Tức là nói cho mọi người biết Đế quốc đang làm gì, vì sao lại làm.

Con có chức vụ chính thức:

văn viên cao cấp, lương rất cao, mẹ nhìn này.

Cô lấy từ chiếc túi nhỏ mang theo bên người ra một chiếc huy hiệu được bọc cẩn thận cùng chiếc phong bì dày cộp, nhét vào tay mẹ.

“Đây là lương của con.

Mẹ cầm lấy.

Ngày mai con đưa mẹ đi khám bác sĩ giỏi nhất.

Không, hôm nay đi luôn!

Rồi đợi con xử lý xong chút việc bên này, mẹ đi Berlin với con.

Con đã nhắm được một căn hộ bên đó rồi, rộng rãi, có lò sưởi, nắng cũng tốt.

Mẹ không phải vất vả nữa.

Sau này con chăm mẹ.

Clara cầm chiếc phong bì nặng trĩu, không mở ra, chỉ ngây người nhìn con gái như thể nghe không hiểu cô đang nói gì.

Mãi một lúc lâu sau, bà mới chậm rãi cúi đầu nhìn chiếc phong bì tinh xảo in dấu hiệu của Ngân hàng Berlin, rồi lại ngẩng lên nhìn bộ chế phục chất liệu tốt, đường may vừa vặn trên người con gái, nhìn gương mặt hồng hào, đôi mắt sáng, tấm lưng thẳng.

Tất cả điều ấy khác hẳn cô con gái trong ký ức của bà—tái nhợt, u uất, lúc nào cũng mang vẻ phẫn thế mà bất lực.

“Berlin… công việc… tuyên truyền…” Clara lẩm bẩm lặp lại, trong đôi mắt xám xanh nhanh chóng dâng đầy nước.

“Con gái của mẹ… con thật sự… làm nên chuyện rồi sao?

Giọng bà nghẹn lại.

“Mẹ biết mà… mẹ vẫn luôn biết con gái mẹ thông minh, có tiền đồ… Vienna… bên đó có khổ lắm không?

Con chưa từng nói, nhưng mẹ biết… thư con viết càng lúc càng thưa, tiền con gửi về… đều là con nhịn ăn nhịn mặc mà góp lại phải không?

Con ngốc… mẹ không cần tiền của con.

Mẹ chỉ cần con bình an…”

“Không, mẹ, không khổ.

” Hitla lắc đầu thật mạnh, hai tay bọc lấy bàn tay khô gầy của mẹ.

“Thật mà.

Ở Vienna… cũng có lúc khó khăn, nhưng tất cả đã qua rồi.

Là Đế quốc, là Cố vấn các hạ cho con cơ hội, cho con một hướng đi mới.

“Cố vấn các hạ?

Clara bắt được cách xưng hô xa lạ ấy, vẻ lo âu càng sâu.

“Là cấp trên của con sao?

Ông ấy đối xử tốt với con chứ?

Con còn trẻ, làm việc bên ngoài—nhất là làm cho chính phủ—nhất định phải cẩn thận, phải biết tự bảo vệ mình.

Người lớn… nhiều khi không giống vẻ ngoài đâu.

“Mẹ, Cố vấn các hạ không giống họ!

” Cô bất giác nâng giọng.

“Ngài ấy là người thật sự vĩ đại!

Là hy vọng của người Đức, là ân nhân cứu mạng của những người như chúng ta!

Ngài ấy nhìn thấy khổ đau của dân cùng đinh, nhìn thấy lòng tham của bọn tư bản, nhìn thấy sự mục ruỗng của trật tự cũ!

Ngài ấy đang xây dựng một nước Đức mới—mạnh mẽ và công chính!

Con được theo ngài ấy, được làm việc cho ngài ấy, đó là vinh dự của con!

Cô nói rất nhanh, mắt sáng rực—ánh sáng ấy gần như bỏng rát.

Clara sững sờ nhìn con gái.

Một Hitla như thế, bà chưa từng thấy.

Cô con gái từng nhạy cảm, kiêu hãnh, giận dữ với thế giới mà bất lực đã biến mất;

thay vào đó là một cô gái bị ngọn lửa tín niệm nào đó đốt cháy.

Điều ấy khiến Clara xa lạ, thậm chí mơ hồ bất an.

Bà không hiểu chính trị, không hiểu những lý tưởng lớn lao.

Nhưng bà hiểu được trong mắt con gái mình là sự sùng kính cuồng nhiệt, chẳng hề giữ lại.

“Ngài cố vấn… tin con lắm à?

“Vâng, mẹ.

” Hitla đáp, vừa nói vừa cẩn thận bọc lại chiếc huy hiệu, cất sát người.

“Ngài ấy tin con, giao cho con việc rất quan trọng.

Ngài ấy dạy chúng con đạo lý, chỉ cho chúng con phương hướng.

Làm việc bên cạnh ngài ấy, mỗi ngày con đều cảm thấy mình đang góp sức cho một sự nghiệp vĩ đại, đang phấn đấu vì một tương lai tốt đẹp hơn.

So với việc ở Vienna vẽ những bức tranh chẳng ai đoái hoài, điều này có ý nghĩa hơn gấp ngàn lần, vạn lần!

“Vì thế mẹ đừng lo nữa.

Con ổn lắm—tốt hơn bất cứ lúc nào.

Mẹ đi Berlin với con nhé.

Ở đó có bác sĩ giỏi nhất, có nhà ấm, có đồ ăn đủ đầy.

Mẹ không còn phải lo cơm áo, không phải ngâm tay trong nước lạnh giặt đồ đến nứt nẻ, không phải nhìn sắc mặt ai cả.

Con sẽ chăm mẹ, để mẹ sống sướng, để mẹ tự hào về con.

Clara nhìn ánh sáng rực cháy trong mắt con gái, nghe cô vẽ ra tương lai—một tương lai đẹp đến mức tưởng như chạm tay là tới, nằm gọn trong đôi bàn tay của con gái:

không còn thon mảnh nữa, đã có vết chai mỏng.

Con gái thành đạt là điều bà ngày đêm mong mỏi.

Sự hiếu thuận ấy làm lòng bà ấm lên.

Nhưng… chiếc huy hiệu lạnh ngắt kia, ánh mắt cuồng nhiệt khác thường khi con gái nhắc đến “Cố vấn các hạ”, và bộ chế phục thẳng tắp đến mức nghiêm nghị này—tất cả đều cấn vào tim bà.

Vị cố vấn ấy rốt cuộc làm gì?

Có phải người tốt không?

Nhưng cuối cùng, mọi lo lắng đều bị nhấn chìm bởi cú va đập của thực tại:

gương mặt con gái khỏe mạnh hồng hào, ánh mắt kiên định sáng trong, và chiếc phong bì nặng trĩu trong tay.

Con gái bà còn sống, khỏe mạnh, có công việc đàng hoàng, kiếm được nhiều tiền, muốn đón bà lên Berlin sống những ngày tốt đẹp.

Chẳng phải đó chính là toàn bộ hy vọng đã chống đỡ bà suốt những năm này sao?

Nước mắt lại trào ra, lăn xuống gò má khô gầy.

Lần này là nước mắt vui mừng, là nước mắt nhẹ nhõm.

Clara dang đôi tay gầy guộc, ôm chặt con gái vào lòng, như ôm lấy báu vật mất rồi lại được.

“Được, được… mẹ đi với con.

Con gái ngoan của mẹ, làm nên chuyện rồi, thật sự làm nên chuyện rồi… mẹ tự hào về con, thật sự…”

Hitla cũng siết chặt ôm mẹ, vùi mặt vào vai bà, lặng lẽ rơi nước mắt.

Năm năm mặc cảm, chua xót, giằng xé, cùng sự nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng có thể ngẩng đầu trở về nhà—tất cả tan vào dòng nước mắt nóng hổi này.

Rất lâu sau, cảm xúc của hai mẹ con mới dần lắng xuống.

Clara lau nước mắt, bỗng nhớ ra điều gì:

“Ôi, nhìn mẹ kìa, mải nói chuyện quá.

Con ngồi tàu lâu thế, chắc đói rồi nhỉ?

Trong nhà… trong nhà chẳng có gì ngon, để mẹ đi…”

“Mẹ ngồi yên, đừng động.

” Hitla giữ mẹ lại.

“Hôm nay mẹ không phải làm gì hết.

Con đi mua.

Mình ra ngoài ăn, ăn nhà hàng tốt nhất!

“Ra ngoài ăn?

Tốn kém lắm…” Clara theo thói quen phản đối.

“Không tốn.

Mẹ, con gái mẹ giờ có tiền rồi.

Từ nay về sau, mình không cần vì mấy đồng xu mà tính toán chi li nữa.

Hôm nay mình đi mừng.

Cô không cho mẹ kịp nói thêm, vừa giúp mẹ chỉnh lại khăn choàng vừa nhìn kỹ quần áo cũ trên người bà.

“Mẹ thay đồ ấm trước đã, rồi mình ra ngoài.

Xong đi gặp bác sĩ, nhất định phải khám cho đàng hoàng.

Ngày mai mình dọn dẹp, chẳng bao lâu nữa là có thể đi Berlin.

Clara bị cách sắp xếp của con gái làm cho bối rối.

Con gái bà thật sự lớn rồi.

Không còn là cô bé cần bà che chở, khiến bà ngày đêm nơm nớp nữa.

Nó đã có thế giới của mình, tín ngưỡng của mình, con đường của mình.

Clara mặc cho con gái buộc lại khăn quàng cổ, ánh mắt vượt qua vai con gái nhìn ra khu phố quen thuộc mà tàn tạ ngoài cửa sổ, nơi hoàng hôn đang dần buông xuống.

Berlin—một đại đô thị xa xôi và xa lạ—sẽ như thế nào?

“Sự nghiệp vĩ đại” mà con gái nói đến, rốt cuộc là gì?

Dù sao đi nữa, con gái bà đã về nhà.

Mang theo dáng vẻ hoàn toàn mới, và một niềm hy vọng đủ để thay đổi cuộc đời của hai mẹ con.

Thế là đủ rồi.

Với một người mẹ, thế là đủ rồi.

Bình luận


Không có bình luận.

Cấu hình

Báo cáo

Bình luận

Đang tải...

Bạn cần đăng nhập để bình luận.

Đăng nhập